1 , RESEARCH MÔ HÌNH ĐỐI THỦ
ra các mô hình tốt nhất, spy content tốt nhất, phân loại, định dạng, học cái tốt nhất
2, ĐỊNH HÌNH CONTENT TEXT, VĂN BẢN THEO MÔ HÌNH
3, XỬ LÝ PHÂN LOẠI DATA CÓ
hình ảnh , video, hậu trường, đội ngũ
4, XÂY DỰNG TEMPLATE MẪU
5, PUBLISH , SEEDING, VIRAL
https://www.facebook.com/dreyevietnam/photos
CÁC ĐỊNH DẠNG CONTENT
VIDEO , HÌNH ẢNH, INFOGRAPHIC…
các loại content
how to
so sánh
before after
listing
…
https://www.facebook.com/photo.php?fbid=772980715060733&set=pb.100070464336445.-2207520000&type=3
https://www.facebook.com/usac.vn/photos
https://www.facebook.com/trehoada.royal/photos
https://www.facebook.com/FacialBarTramChamSocDa/photos
https://www.facebook.com/DrGraftVietnam/photos
Table of Contents
Toggle1. Research mô hình đối thủ
- Phân tích 5-10 fanpage đối thủ chính: Xem nội dung đăng định kỳ, phong cách viết (hài hước, chuyên nghiệp), định dạng phổ biến (video ngắn, hình ảnh meme).
- Theo dõi chỉ số: Lượt tương tác (like, share, comment), tần suất đăng (3-5 bài/ngày), chủ đề hot (sản phẩm, sự kiện).
- Công cụ: Facebook Insights, công cụ bên thứ ba như Fanpage Karma. Ghi chép điểm mạnh/yếu để tránh lặp lại.
2. Định hình content text, văn bản theo mô hình
- Dựa trên research: Xây dựng giọng điệu (thân thiện, thuyết phục), độ dài văn bản (ngắn gọn 100-200 từ/bài).
- Cấu trúc: Tiêu đề hấp dẫn, nội dung chính (kể chuyện hoặc thông tin), lời kêu gọi hành động (CTA như “Comment bên dưới!”).
- Ví dụ: Nếu đối thủ dùng “how to”, áp dụng tương tự với twist riêng (thêm yếu tố địa phương).
3. Xử lý phân loại data có
- Phân loại tài nguyên: Hình ảnh (sản phẩm, infographic), video (tutorial, review), hậu trường (ảnh quay phim, story đội ngũ), đội ngũ (profile, quote nhân viên).
- Sắp xếp folder: Google Drive/OneDrive với tag (e.g., “hậu trường_2025”, “video_howto”).
- Chỉnh sửa: Crop hình, cắt video ngắn (15-60s), thêm watermark/logo. Đảm bảo chất lượng HD, phù hợp kích thước fanpage.
4. Xây dựng template mẫu
- Tạo mẫu cho từng định dạng: Video (script + thumbnail), hình ảnh (layout Canva với text overlay), infographic (dữ liệu minh họa).
- Loại content: How to (bước 1-5 hướng dẫn), so sánh (bảng A vs B), before after (hình đôi), listing (danh sách bullet 5-10 item).
- Công cụ: Canva, Adobe Spark. Lưu template reusable, tùy chỉnh nhanh cho bài mới.
5. Publish, seeding, viral
- Publish: Lên lịch đăng (Buffer/Hootsuite), thời gian vàng (tối 7-9h), hashtag liên quan (#contentmarketing).
- Seeding: Chia sẻ ban đầu qua group, nhân viên like/comment, hợp tác influencer nhỏ.
- Viral: Khuyến khích UGC (user-generated content), chạy ads nhắm target, theo dõi metrics để điều chỉnh (nếu >10% engagement, đẩy mạnh).


